triều ban

Học thuật
Thân thiện
triều ban

Một vị quan mặc áo triều ban đứng trong điện.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cấp bậc, thứ bậc của quan lại trong triều đình phong kiến: "triều ban" chỉ hệ thống phân cấp, thứ hạng chính thức của các quan chức dưới thời quân chủ, được quy định dựa trên chức vụ, phẩm hàm quyền lực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các quan trong triều đều triều ban rõ ràng. (Các quan trong triều đều cấp bậc rõ ràng.)
    • Việc thăng tiến triều ban phải tuân theo quy định nghiêm ngặt. (Việc thăng tiến cấp bậc trong triều phải tuân theo quy định nghiêm ngặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "theo triều ban": theo thứ bậc, cấp bậc trong triều.
    • Các quan xếp hàng chầu vua theo đúng triều ban. (Các quan xếp hàng chầu vua theo đúng thứ bậc trong triều.)
Biến thể từ gần giống
  • Phẩm hàm (danh từ): danh hiệu, cấp bậc được phong cho quan lại.
  • Thứ bậc (danh từ): vị trí cao thấp được sắp xếp theo một trật tự nhất định.
  • Quan chế (danh từ): chế độ, thể lệ về quan lại chức vụ.
Từ đồng nghĩa
  • Cấp bậc: thứ hạng, bậc được phân chia.
  • Thứ tự: trật tự sắp xếp trước sau, cao thấp.
Lưu ý
  • "Triều ban" một từ Hán Việt cổ, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử hoặc khi nói về chế độ phong kiến, không còn thông dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
triều ban

Một vị quan mặc áo triều ban đứng trong điện.

  1. cấp bậc trong triều